| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 64.3 %World Bank WDI [2014] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 117 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 90 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 48.2 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 6.02 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.66 %World Bank WDI [2010] |
| Số năm đi học trung bình | 6.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.19 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 26.8World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.471 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học đại học (gộp) | 38.5 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 53.4 %WB Gender [2014] |