Môi trường & Năng lượng

Ma-rốc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Cơ cấu phát điện
  • Coal62.3%
  • Wind15.3%
  • Gas10.8%
  • Solar5.8%
  • Other fossil3.6%
  • Hydro2.1%
  • Bioenergy0.1%
Nguồn: Ember
Phát thải CO₂19702024
6.9423.54056.673.119702024
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902021
10.413.616.719.92319902021
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902015
11.314.417.420.523.519902015
Nguồn: WB SE4ALL
Chỉ sốGiá trị
Phát thải CO₂70 Mt CO₂World Bank WDI [2024]
CO₂ bình quân đầu người1.84 t CO₂World Bank WDI [2024]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo10.9 %World Bank WDI [2021]
Sử dụng năng lượng bình quân đầu người601 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023]
Khai thác nước ngọt36.5 %World Bank WDI [2022]
Tỷ trọng điện tái tạo23.3 %Ember [2025]
Di sản Thế giới UNESCO9 di sảnUNESCO World Heritage [2025]
Nhiệt độ trung bình năm18.5 °CWorld Bank CCKP [2014]
Diện tích rừng (độ che phủ >10%)592,000 haGlobal Forest Watch [2010]
Di sản văn hóa phi vật thể16 di sảnUNESCO ICH [2025]
Công suất điện đang vận hành10,600 MWGlobal Energy Monitor [2025]
Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người29 m³FAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — nông nghiệp9.16 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — công nghiệp10.4 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — sinh hoạt5.82 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Phát thải CO2, tổng69.1–70,000 MtJRC EDGAR [2024] 70,040 Mt·Global Carbon Budget [2024] 69.11 Mt
Phát thải CO2 theo ngành
  • Main Activity Electricity and Heat Production
  • Road Transportation no resuspension
  • Residential and other sectors
  • Manufacturing Industries and Construction
  • Cement production
JRC EDGAR [2024]
Phát thải CO2, theo lãnh thổ69.1 MtGlobal Carbon Budget [2024]
Phát thải CO2, theo tiêu dùng70 MtGlobal Carbon Budget [2023]
Động đất đáng kể (gần đây)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Trận động đất lớn nhất gần đâyM6.8 (2023) — Al Haouz, MoroccoUSGS Earthquakes [2023]
Sự kiện tự nhiên đang diễn ra2NASA EONET [2026]
Sự kiện tự nhiên theo loạiFloods: 2NASA EONET [2026]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo11.3 %WB SE4ALL [2015]
Sản lượng dầu0.025 kbdEIA International Energy [2025]
Sản lượng khí tự nhiên0.043 bcmEIA International Energy [2024]
Sản lượng than0 MtEIA International Energy [2024]
Vấn đề môi trườngở phía bắc: suy thoái đất và sa mạc hóa, với xói mòn đất do canh tác, chăn thả quá mức và phá bỏ thảm thực vật; ô nhiễm nước và đất do đổ chất thải công nghiệp; ở phía nam: sa mạc hóa; chăn thả quá mức; khan hiếm nước; <b>ghi chú:</b> dữ liệu không bao gồm vùng Tây Sahara cũCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ27/28
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Ember
    ember_electricity
    Phiên bản: 2025
  • UNESCO World Heritage
    unesco_world_heritage
    Phiên bản: 2025
  • World Bank CCKP
    cckp_climate
    Phiên bản: 2024
  • Global Forest Watch
    gfw_forest_cover
    Phiên bản: 2024
  • UNESCO ICH
    unesco_ich
    Phiên bản: 2025
  • Global Energy Monitor
    global_energy_monitor
    Phiên bản: 2025
  • FAO AQUASTAT
    aquastat_water
    Phiên bản: 2026
  • JRC EDGAR
    edgar
    Phiên bản: 2025
  • Global Carbon Budget
    global_carbon_budget
    Phiên bản: 2025
  • USGS Earthquakes
    usgs_earthquakes
    Phiên bản: 2026
  • NASA EONET
    nasa_eonet
    Phiên bản: 2026
  • WB SE4ALL
    world_bank_se4all
    Phiên bản: 2018
  • EIA International Energy
    eia_energy_international
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Môi trường & Năng lượng của Ma-rốc trên Databook tổng hợp 27 chỉ số từ 15 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Ember, UNESCO World Heritage. Các số liệu chính bao gồm phát thải co₂ (70 Mt CO₂), co₂ bình quân đầu người (1.84 t CO₂). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.