Namibia

14/15 mục50 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AngolaBotswanaDem. Rep. CongoeSwatiniFijiLesothoMalawiMozambiqueSouth AfricaTanzaniaZambiaZimbabwe
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AngolaBotswanaDem. Rep. CongoeSwatiniFijiLesothoMalawiMozambiqueSouth AfricaTanzaniaZambiaZimbabwe

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa NamibiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôWindhoekGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaLucia WITBOOI (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích824,300 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số3,030,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 3,030,000 người·World Bank WDI [2024] 3,030,000 người
Ngôn ngữcác ngôn ngữ Oshiwambo 49,7%, tiếng Nama/Damara 11%, các ngôn ngữ Kavango 10,4%, tiếng Afrikaans 9,4%, các ngôn ngữ Herero 9,2%, các ngôn ngữ Zambezi 4,9%, tiếng Anh (chính thức) 2,3%, các ngôn ngữ châu Phi khác 1,5%, các ngôn ngữ châu Âu khác 0,7%, khác 1% (ước tính 2016); ghi chú: Namibia có 13 ngôn ngữ quốc gia được công nhận, bao gồm 10 ngôn ngữ bản địa châu Phi và 3 ngôn ngữ châu ÂuCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)13,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người4,410 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ67.4–67.5 nămWorld Bank WDI [2024] 67.52 năm·UNDP HDI [2023] 67.39 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Namibia bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 50 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.