| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 87.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 121 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 82 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 26.1 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 9.08 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.646 %World Bank WDI [2022] |
| Số năm đi học trung bình | 7.27 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.42 chỉ sốWorld Bank WDI [2022] |
| Tuổi thọ học đường | 11.5 nămWB Education [2006] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 25.1World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.865 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 22.9 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 87.4 %WB Gender [2023] |