Kinh tế

Namibia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
1.47K2.59K3.7K4.82K5.94K19802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20152020
65.167697172.920152020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)13,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)35,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.71 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người4,410 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.24 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp19.3 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ5,570,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ9,090,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.29 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)28.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)54.5 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai khoáng, du lịch, đánh bắt cá, nông nghiệpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpcủ, sữa, ngô, thịt bò, nho, hành tây, lúa mì, trái cây, các loại đậu, rau củ (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, kim cương, hóa chất phóng xạ, cá, dầu mỏ tinh chế (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuNam Phi 27%, Trung Quốc 12%, Botswana 8%, Bỉ 7%, Pháp 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuNam Phi 36%, Trung Quốc 9%, Ấn Độ 7%, UAE 4%, Hoa Kỳ 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini59.1 chỉ sốWorld Bank WDI [2015]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcdiamond (2,384,975 Carats, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.726 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.4 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–59.1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2015] 59.1 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (22.8%) / South Africa (15.5%) / Botswana (12.1%) / Belgium (8.8%) / Zambia (6.3%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • South Africa (39.0%)
  • China (10.7%)
  • Zambia (3.9%)
  • United Arab Emirates (3.4%)
  • India (3.2%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Roots and Tubers, Total
  • Edible roots and tubers with high starch or inulin content, n.e.c., fresh
  • Raw milk of cattle
  • Milk, Total
  • Meat, Total
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)78.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)72.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)17.7 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính72.9 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động5.08 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng14.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Namibia trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (13,400,000,000 US$), gdp (ppp) (35,400,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.