| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 68.7 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 129 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 90.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 21.3 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.69 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.302 %World Bank WDI [2010] |
| Số năm đi học trung bình | 4.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.22 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 13.2 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 19.7World Bank WDI [2019] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.762 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 13.3 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 59.4 %WB Gender [2019] |