Bản sắc

Nepal

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2NPISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3NPLISO 3166 [2024]
Thủ đôKathmanduGeoNames [2024]
Châu lụcChâu ÁGeoNames [2024]
Tên thông dụngNepalCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tên địa phươngNepalCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọitên gọi có lẽ bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Phạn nepala, từ các từ có nghĩa là "bay xuống" và "nhà", ám chỉ các ngôi làng ở chân núiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa nghị viện liên bangCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập1768 (được thống nhất bởi Prithvi Narayan SHAH)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày Hiến pháp, 20 tháng 9 (2015); <b>ghi chú:</b> thay thế Ngày Cộng hòa trước đây vào 28 tháng 5 làm ngày quốc khánh chính thức của Nepal; ngày theo lịch Gregorian thay đổi dựa trên lịch Hindu của NepalCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaRam Chandra POUDEL (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)NPRISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệNepalese RupeeISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính7ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhBagmati / Gandaki / Karnali / Koshi / Lumbini / Madhesh / SudurpashchimISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Biểu tượng quốc giahoa đỗ quyênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: "Sayaun Thunga Phool Ka" (Hàng trăm loài hoa); lời/nhạc: Pradeep Kumar RAI/Ambar GURUNG; lịch sử: được thông qua năm 2007CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giađỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquyền công dân theo nơi sinh: có; quyền công dân chỉ theo huyết thống: có; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 15 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

tên gọi có lẽ bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Phạn nepala, từ các từ có nghĩa là "bay xuống" và "nhà", ám chỉ các ngôi làng ở chân núi

mô tả: màu đỏ thẫm với viền xanh lam, hình hai hình tam giác vuông chồng lên nhau; hình tam giác nhỏ phía trên có một hình trăng lưỡi liềm màu trắng cách điệu, và hình tam giác lớn phía dưới có một mặt trời màu trắng 12 cánh; ý nghĩa: màu đỏ tượng trưng cho hoa đỗ quyên (quốc hoa) cùng với chiến thắng và lòng dũng cảm, và viền xanh lam tượng trưng cho hòa bình và hòa hợp; hai hình tam giác là sự kết hợp của hai lá cờ đuôi nheo vốn ban đầu tượng trưng cho dãy núi Himalaya, nhưng ngày nay chúng ám chỉ Ấn Độ giáo và Phật giáo, hai tôn giáo chính của đất nước; mặt trăng tượng trưng cho sự thanh bình của người dân, cũng như bóng râm của vùng Himalaya và thời tiết mát mẻ, còn mặt trời tượng trưng cho cái nóng và nhiệt độ cao hơn ở những vùng còn lại của đất nước

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ19/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Nepal trên Databook tổng hợp 19 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (NP), iso 3166 alpha-3 (NPL). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.