| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | NZISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | NZLISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | WellingtonGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu Đại DươngGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | New ZealandCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Tên địa phương | New ZealandCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | tên gọi là một dạng tiếng Anh của tên tiếng Hà Lan Nieuw Zeeland, hay "Vùng đất biển mới", được sử dụng lần đầu vào năm 1643 để vinh danh tỉnh Zeeland của Hà LanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | dân chủ nghị viện dưới chế độ quân chủ lập hiến; một vương quốc thuộc Khối Thịnh vượng chungCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 26 tháng 9 năm 1907 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Waitangi, 6 tháng 2 (1840); Ngày Anzac, 25 tháng 4 (1915); ghi chú: Hiệp ước Waitangi đã thiết lập chủ quyền của Anh đối với New Zealand, và ngày lễ thứ hai kỷ niệm cuộc đổ bộ của Quân đoàn Lục quân Australia và New Zealand tại Gallipoli, Thổ Nhĩ Kỳ, trong Thế chiến thứ nhấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Alcyion Cynthia KIRO (Governor Gen.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | NZDISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | New Zealand DollarISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 17ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Auckland / Bay of Plenty / Canterbury / Chatham Islands Territory / Gisborne / Greater Wellington / Hawke's Bay / Manawatū-Whanganui / Marlborough / Nelson / Northland / Otago / Southland / Taranaki / Tasman / Waikato / West CoastISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | chòm sao Nam Thập Tự (bốn ngôi sao năm cánh), chim kiwi, dương xỉ bạcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "God Save the King"; lời/nhạc: không rõ; lịch sử: quốc ca hoàng gia và là một trong hai bài quốc ca chính thức; thường chỉ được cử hành khi có thành viên hoàng gia hoặc đại diện hiện diện hoặc khi thể hiện lòng trung thành với vương miện; ghi chú: New Zealand là một trong hai quốc gia duy nhất có hai bài quốc ca với địa vị ngang nhau (quốc gia còn lại là Đan Mạch)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | đen, trắng, đỏ (đỏ đất)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | nhập tịch theo nơi sinh: không; nhập tịch chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân New Zealand; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 3 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
tên gọi là một dạng tiếng Anh của tên tiếng Hà Lan Nieuw Zeeland, hay "Vùng đất biển mới", được sử dụng lần đầu vào năm 1643 để vinh danh tỉnh Zeeland của Hà Lan
mô tả: màu xanh lam với quốc kỳ Vương quốc Anh ở góc trên bên trái, với bốn ngôi sao đỏ năm cánh viền trắng nằm chính giữa nửa bên phải của lá cờ ý nghĩa: các ngôi sao đại diện cho chòm sao Nam Thập Tự
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN