Giáo dục

Tanzania

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn19882022
59.164.970.776.582.219882022
Nguồn: World Bank WDI
Nhập học đại học (gộp)19702024
0.171.923.685.437.1819702024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19712024
1.472.263.063.854.6419712024
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19702019
2.554.245.927.619.2919702019
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19702019
0.1741.132.093.054.0119702019
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn78.2 %World Bank WDI [2022]
Nhập học tiểu học (gộp)92.7 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)28.2 %World Bank WDI [2021]
Nhập học đại học (gộp)4.02 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)3.16 %World Bank WDI [2024]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.515 %World Bank WDI [2013]
Số năm đi học trung bình6.07 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng8.59 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)0.823 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường9.12 nămWB Education [2019]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)50.6World Bank WDI [2018]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học16.4 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)3.09 %WB Education [2019]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ73.1 %WB Gender [2022]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Tanzania trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (78.2 %), nhập học tiểu học (gộp) (92.7 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.