Quốc hội

Tanzania

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
37.6%Nữ
Nữ 37.6%Nam 62.4%
Phân bố độ tuổi
Under 304.9%
30–4540.2%
45+54.9%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiNational AssemblyIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế403 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửĐa số tương đối / tuyệt đốiIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2025-10-29IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2030-10-31IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu62.68 %International IDEA Voter Turnout [2015]
Chủ tịch quốc hộiMussa Azzan ZunguIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)147 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội39.5 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ10/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Tanzania trên Databook tổng hợp 10 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (National Assembly), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.