Trung Quốc

15/15 mục56 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AfghanistanArmeniaAzerbaijanBangladeshBhutanBruneiCambodiaDjiboutiEritreaEthiopiaGeorgiaIndiaIndonesiaIranIraqJapanJordanKazakhstanKenyaKuwaitKyrgyzstanLaosMalaysiaMongoliaMyanmarNepalNorth KoreaOmanPakistanPhilippinesQatarRussiaSaudi ArabiaSomaliaSomalilandSouth KoreaSri LankaSudanSyriaTaiwanTajikistanThailandTurkeyTurkmenistanUkraineUnited Arab EmiratesUzbekistanVietnamYemen
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AfghanistanArmeniaAzerbaijanBangladeshBhutanBruneiCambodiaDjiboutiEritreaEthiopiaGeorgiaIndiaIndonesiaIranIraqJapanJordanKazakhstanKenyaKuwaitKyrgyzstanLaosMalaysiaMongoliaMyanmarNepalNorth KoreaOmanPakistanPhilippinesQatarRussiaSaudi ArabiaSomaliaSomalilandSouth KoreaSri LankaSudanSyriaTaiwanTajikistanThailandTurkeyTurkmenistanUkraineUnited Arab EmiratesUzbekistanVietnamYemen

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa Nhân dân Trung HoaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủnhà nước do đảng cộng sản lãnh đạoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôBeijingGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaXI Jinping (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích9,563,000 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số1,410,000,000–1,420,000,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,419,000,000 người·World Bank WDI [2024] 1,409,000,000 người
Ngôn ngữtiếng Trung tiêu chuẩn hoặc tiếng Quan Thoại (chính thức; Putonghua, dựa trên phương ngôn Bắc Kinh), tiếng Quảng Đông (tiếng Cantonese), tiếng Ngô (tiếng Thượng Hải), tiếng Min Bắc (Phúc Châu), tiếng Min Nam (tiếng Phúc Kiến-Đài Loan), tiếng Tương, tiếng Cống, các phương ngôn Hạc Gia, ngôn ngữ thiểu số; ghi chú - tiếng Choang là chính thức ở khu tự trị Choang Quảng Tây, tiếng Quảng Đông là chính thức ở Quảng Đông, tiếng Mông Cổ là chính thức ở Nội Mông, tiếng Duy Ngô Nhĩ là chính thức ở Tân Cương Duy Ngô Nhĩ, tiếng Kyrgyz là chính thức ở Tân Cương Duy Ngô Nhĩ, và tiếng Tạng là chính thức ở Tây Tạng (Xizang)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)18,700,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người13,300 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ78 nămWorld Bank WDI [2024] 78.02 năm·UNDP HDI [2023] 77.95 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Trung Quốc bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 56 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.