Quốc phòng

Trung Quốc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19892024
1.611.822.032.242.4519892024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19892024
9.8B85.8B162B238B314B19892024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
2M866M1.73B2.59B3.46B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19602024
12M755M1.5B2.24B2.98B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19892024
1.611.822.032.242.4519892024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19892024
9.8B85.8B162B238B314B19892024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.71 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự314,000,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang2,540,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí72,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí1,130,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân Giải phóng Nhân dân (PLA): Lục quân hoặc Lục quân Quân Giải phóng Nhân dân (PLAA), Hải quân (PLAN, bao gồm Thủy quân lục chiến (PLANMC)), Không quân (PLAAF), Lực lượng Tên lửa (PLARF), Lực lượng Hàng không Vũ trụ (ASF), Lực lượng Không gian mạng (CSF), Lực lượng Hỗ trợ Thông tin (ISF), Lực lượng Hỗ trợ Hậu cần Liên hợp (JLSF); Cảnh sát Vũ trang Nhân dân (PAP, bao gồm Cảnh sát biển, Lực lượng Phòng vệ Biên giới, Lực lượng An ninh Nội bộ); Lực lượng Dự bị PLA (2025); ghi chú: ghi chú 1: PAP là một thành phần cảnh sát bán quân sự của lực lượng vũ trang Trung Quốc dưới sự quản lý kép của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản và Quân ủy Trung ương; Cảnh sát biển Trung Quốc (CCG) trực thuộc PAP; ghi chú 2: PLA (thành lập năm 1927) là cánh quân sự của Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP) cầm quyền, đơn vị giám sát PLA thông qua Quân ủy Trung ương (CMC); CMC là cơ quan ra quyết định quân sự cao nhất của Trung QuốcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-26 tuổi tùy theo trình độ học vấn đối với nam và nữ cho cả nghĩa vụ quân sự tình nguyện và bắt buộc; nghĩa vụ phục vụ 24 tháng (2025); ghi chú: hệ thống tuyển quân của PLA hoạt động như một hình thức trưng tập; PLA xác định số lượng tân binh cần thiết, từ đó tạo ra hạn ngạch cho các tỉnh; mỗi tỉnh cung cấp một số lượng binh sĩ hoặc thủy thủ nhất định; nếu số lượng tình nguyện viên không đáp ứng đủ hạn ngạch, chính quyền địa phương có thể bắt buộc các cá nhân nhập ngũCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)72,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)1,130,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.71 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)314,000,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Trung Quốc trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.71 %), chi tiêu quân sự (314,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.