| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | VNISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | VNMISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | HanoiGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu ÁGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | Việt NamCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt NamCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | Viet NamCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | tên gọi được dịch là "Việt nam"; Việt là một thuật ngữ dân tộc không rõ nguồn gốc có từ thời cổ đại, và nam (phía nam) đề cập đến vị trí của quốc giaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | nhà nước do đảng cộng sản lãnh đạoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 2 tháng 9 năm 1945 (từ Pháp)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập (Quốc khánh), 2 tháng 9 (1945)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | To LAM (General Secretary)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | VNDISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | DongISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 63ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | An Giang / Bà Rịa - Vũng Tàu / Bình Dương / Bình Phước / Bình Thuận / Bình Định / Bạc Liêu / Bắc Giang / Bắc Kạn / Bắc Ninh / Bến Tre / Cao Bằng / Cà Mau / Cần Thơ / Gia Lai / Hà Giang / Hà Nam / Hà Nội / Hà Tĩnh / Hòa Bình / Hưng Yên / Hải Dương / Hải Phòng / Hậu Giang / Hồ Chí Minh / Khánh Hòa / Kiến Giang / Kon Tum / Lai Châu / Long An / Lào Cai / Lâm Đồng / Lạng Sơn / Nam Định / Nghệ An / Ninh Bình / Ninh Thuận / Phú Thọ / Phú Yên / Quảng Bình / Quảng Nam / Quảng Ngãi / Quảng Ninh / Quảng Trị / Sóc Trăng / Sơn La / Thanh Hóa / Thái Bình / Thái Nguyên / Thừa Thiên-Huế / Tiền Giang / Trà Vinh / Tuyên Quang / Tây Ninh / Vĩnh Long / Vĩnh Phúc / Yên Bái / Điện Biên / Đà Nẵng / Đắk Lắk / Đắk Nông / Đồng Nai / Đồng ThápISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | ngôi sao vàng năm cánh trên nền đỏ, hoa senCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "Tiến quân ca"; lời/nhạc: Nguyễn Văn CAO; lịch sử: được chọn làm quốc ca của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945; trở thành quốc ca của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thống nhất năm 1976; chỉ lời một được sử dụng làm quốc ca chính thứcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | đỏ, vàngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quốc tịch theo nơi sinh: không; chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Việt Nam; công nhận hai quốc tịch: không; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 5 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
tên gọi được dịch là "Việt nam"; Việt là một thuật ngữ dân tộc không rõ nguồn gốc có từ thời cổ đại, và nam (phía nam) đề cập đến vị trí của quốc gia
mô tả: nền đỏ với một ngôi sao vàng năm cánh ở chính giữa ý nghĩa: màu đỏ tượng trưng cho cách mạng và máu, và ngôi sao năm cánh tượng trưng cho năm thành phần của nhân dân -- nông dân, công nhân, trí thức, thương gia và chiến sĩ -- cùng đoàn kết xây dựng chủ nghĩa xã hội
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN