| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 96.1 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 106 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 93.4 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 37.6 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.89 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.415 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 8.98 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.16 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 10.3 nămWB Education [1998] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 20.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1.73 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 28.6 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 95.1 %WB Gender [2022] |