Dân số

Việt Nam

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Tổng dân số19602024
32.5M49.6M66.8M83.9M101M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Tổng dân số101,000,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 101,000,000 người·World Bank WDI [2024] 101,000,000 người
Tuổi trung vị32.9 nămUN DESA WPP [2024]
Tuổi thọ74.6–74.7 nămWorld Bank WDI [2024] 74.74 năm·UNDP HDI [2023] 74.59 năm
Nhóm dân tộcKinh (Việt) 85,3%, Tày 1,9%, Thái 1,9%, Mường 1,5%, Khmer 1,4%, Mông 1,4%, Nùng 1,1%, khác 5,5% (ước tính 2019); ghi chú: 54 nhóm dân tộc được Chính phủ Việt Nam công nhậnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngôn ngữtiếng Việt (chính thức); tiếng Anh (thường là ngôn ngữ thứ hai); một số tiếng Pháp, tiếng Trung và tiếng Khmer; các ngôn ngữ vùng núi (bao gồm Mon-Khmer và Malayo-Polynesian)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tôn giáoCông giáo 6,1%, Phật giáo 5,8%, Tin lành 1%, khác 0,8%, không tôn giáo 86,3% (ước tính 2019); ghi chú: hầu hết người Việt Nam theo văn hóa Phật giáoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đô thị hóa39.5% tổng dân số (2023)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tăng trưởng dân số0.631 %World Bank WDI [2024]
Tỷ suất sinh13.4 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Tỷ suất tử6.65 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Dân số đô thị38.5 %World Bank WDI [2024]
Ngôn ngữ (có cấu trúc)
  • Akha
  • Arem
  • Bahnar
  • Bih
  • Biyo
  • Bouyei
  • Brao
  • Budeh Stieng
  • Bulo Stieng
  • Cacgia Roglai
  • Cao Lan
  • Central Khmer
  • Central Mnong
  • Chrau
  • Chru
  • Chut
  • Cua
  • Côông
  • Dai Zhuang
  • Duoluo Gelao
  • Eastern Bru
  • Eastern Cham
  • Eastern Katu
  • Eastern Mnong
  • En
  • Hagei Gelao
  • Haiphong Sign Language
  • Halang
  • Halang Doan
  • Hani
  • Hanoi Sign Language
  • Haroi
  • Hmong Daw
  • Hmong Don
  • Hmong Dô
  • Hmong Njua
  • Ho Chi Minh City Sign Language
  • Hre
  • Hung
  • Iu Mien
  • Jarai
  • Jeh
  • Katua
  • Kayong
  • Khao
  • Khmu
  • Khua
  • Kháng
  • Kim Mun
  • Koho
  • Ksingmul
  • Kucong
  • Lachi
  • Laghuu
  • Laha (Viet Nam)
  • Lahu
  • Maa
  • Maang
  • Maleng
  • Mandarin Chinese
  • Mang
  • Mantsi
  • Monom
  • Muong
  • Nguôn
  • North-Central Nisu
  • Northern Dong
  • Northern Roglai
  • Nung (Viet Nam)
  • Ná-Meo
  • O'du
  • Old Cham
  • Pa Di
  • Pa-Hng
  • Pacoh
  • Phong-Kniang
  • Phu Thai
  • Phukha
  • Phuong
  • Pubiao-Qabiao
  • Rade
  • Red Gelao
  • Rengao
  • Romam
  • Sedang
  • Sila
  • Sinicized Miao
  • Southern Mnong
  • Southern Roglai
  • Sui
  • Tai Daeng-Meuay
  • Tai Dam
  • Tai Do-Mene-Yo
  • Tai Dón
  • Tai Hongjin
  • Tai Nüa
  • Tai Pao (Retired)
  • Tai Thanh
  • Takua
  • Tareng
  • Tay Boi
  • Tho
  • Thu Lao
  • Todrah
  • Trieng
  • Ts'ün-Lao
  • Tày
  • Tày Sa Pa
  • Tày Tac
  • Upper Ta'oih
  • Vietnamese
  • Western Cham
  • Western Katu
  • White Lachi
  • Yang Zhuang
  • Yongnan Zhuang
  • Yue Chinese
  • Zuojiang Zhuang
Glottolog [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/12
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • UN DESA WPP
    un_desa_wpp
    Phiên bản: 2024
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Glottolog
    glottolog_languages
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Dân số của Việt Nam trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 5 bộ dữ liệu mở bao gồm UN DESA WPP, World Bank WDI, UNDP HDI. Các số liệu chính bao gồm tổng dân số (101,000,000 người), tuổi trung vị (32.9 năm). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.