| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 91.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 102 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 104 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 23.5 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 6.02 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.615 %World Bank WDI [2022] |
| Số năm đi học trung bình | 11.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.42 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 13.5 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 30.3World Bank WDI [2015] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 6.06 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 23.8 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 90.8 %WB Gender [2024] |