Kinh tế

Nam Phi

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
5322.56K4.59K6.62K8.65K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19652020
50.173.296.311914219652020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)401,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)989,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP0.535 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,270 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.36 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp32.4 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ128,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ120,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.81 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)24.3 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)63 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai khoáng (nhà sản xuất bạch kim, vàng, crôm lớn nhất thế giới), lắp ráp ô tô, gia công kim loại, máy móc, dệt may, sắt và thép, hóa chất, phân bón, thực phẩm, sửa chữa tàu thương mạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, ngô, sữa, đậu tương, khoai tây, lúa mì, nho, gà, cam, táo (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, bạch kim, than đá, ô tô, quặng sắt (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 19%, Hoa Kỳ 8%, Đức 7%, Ấn Độ 7%, Vương quốc Anh 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 21%, Ấn Độ 7%, Hoa Kỳ 7%, Đức 6%, UAE 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini54.1 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (229,183,189 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.857 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.549 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–54.1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 54.1 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (18.4%) / United Kingdom (8.3%) / USA (8.1%) / India (7.6%) / Germany (5.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (21.2%) / Germany (7.2%) / India (7.2%) / USA (5.8%) / Oman (2.9%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Cereals, primary / Maize (corn) / Fruit PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)74.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)112 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)313 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính81.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động5.14 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng12.4 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Nam Phi trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (401,000,000,000 US$), gdp (ppp) (989,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.