| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 98.5 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 94 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 85.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 47.4 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.97 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.276 %World Bank WDI [2020] |
| Số năm đi học trung bình | 9.98 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.22 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 13.1 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 29.1World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 11.6 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 35.5 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 97 %WB Gender [2022] |