Quốc phòng

Philippines

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
1.041.772.493.213.9319602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
82.9M1.59B3.1B4.61B6.12B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
1M88.3M176M263M350M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
1.041.772.493.213.9319602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
82.9M1.59B3.1B4.61B6.12B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.32 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự6,120,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang157,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí238,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí4,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2007]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Philippines (AFP): Lục quân, Hải quân (bao gồm Thủy quân lục chiến), Không quân; Bộ Giao thông Vận tải: Lực lượng Cảnh sát biển Philippines (PCG); Bộ Nội vụ: Lực lượng Cảnh sát Quốc gia Philippines (PNP) (2025); ghi chú: ghi chú 1: PCG là một dịch vụ vũ trang và mặc quân phục sẽ được gắn với AFP trong thời gian xung đột; ghi chú 2: Chính phủ Philippines cũng vũ trang và hỗ trợ các lực lượng dân quân dân sự; AFP kiểm soát các Đơn vị Địa lý Lực lượng Vũ trang Dân sự, trong khi các Tổ chức Tình nguyện Dân sự thuộc quyền chỉ huy của PNPCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựcó một số thay đổi về độ tuổi tùy theo quân chủng, nhưng nhìn chung là từ 18-27 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; không có chế độ cưỡng bách nhập ngũ (2025); ghi chú: tính đến năm 2023, phụ nữ chiếm khoảng 8% quân đội thường trực; phụ nữ đã theo học tại Học viện Quân sự Philippines và được huấn luyện thành lính chiến đấu từ năm 1993CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)238,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)4,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2007]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.32 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)6,120,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Philippines trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.32 %), chi tiêu quân sự (6,120,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.