Bản sắc

Thụy Sĩ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2CHISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3CHEISO 3166 [2024]
Thủ đôBernGeoNames [2024]
Châu lụcChâu ÂuGeoNames [2024]
Tên thông dụngThụy SĩCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcLiên bang Thụy SĩCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngSchweiz (German)/ Suisse (French)/ Svizzera (Italian)/ Svizra (Romansh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọitên bắt nguồn từ bang Schwyz, một trong những bang sáng lập ra Liên bang Thụy Sĩ được hình thành vào cuối thế kỷ 13CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa liên bang (về mặt hình thức là một liên minh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập1 tháng 8 năm 1291 (thành lập Liên bang Thụy Sĩ)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày thành lập Liên bang Thụy Sĩ năm 1291; <b>ghi chú:</b> được kỷ niệm là Ngày Quốc khánh Thụy Sĩ kể từ ngày 1 tháng 8 năm 1891CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaKarin KELLER-SUTTER (Pres., Swiss Confederation)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)CHFISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệSwiss FrancISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính26ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhAargau / Appenzell Ausserrhoden / Appenzell Innerrhoden / Basel-Landschaft / Basel-Stadt / Berne / Fribourg / Genève / Glarus / Graubünden / Jura / Luzern / Neuchâtel / Nidwalden / Obwalden / Sankt Gallen / Schaffhausen / Schwyz / Solothurn / Thurgau / Ticino / Uri / Valais / Vaud / Zug / ZürichISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Biểu tượng quốc giachữ thập Thụy Sĩ (chữ thập trắng trên nền đỏ)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: quốc ca Thụy Sĩ có bốn tên gọi: "Schweizerpsalm" [tiếng Đức] "Cantique Suisse" [tiếng Pháp] "Salmo svizzero" [tiếng Ý] "Psalm svizzer" [tiếng Romansh] (Thánh ca Thụy Sĩ); lời/nhạc: Leonhard WIDMER [tiếng Đức], Charles CHATELANAT [tiếng Pháp], Camillo VALSANGACOMO [tiếng Ý], và Flurin CAMATHIAS [tiếng Romansh]/Alberik ZWYSSIG; lịch sử: được chấp nhận năm 1981; cả bốn phiên bản (tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Romansh) đều được coi là chính thứcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giađỏ, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquốc tịch theo nơi sinh: không; quốc tịch chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Thụy Sĩ; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 12 năm bao gồm ít nhất 3 trong 5 năm cuối cùng trước khi nộp đơnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

tên bắt nguồn từ bang Schwyz, một trong những bang sáng lập ra Liên bang Thụy Sĩ được hình thành vào cuối thế kỷ 13

mô tả: hình vuông màu đỏ với một chữ thập trắng đều cạnh ở chính giữa và không kéo dài đến các cạnh của lá cờ lịch sử: nguồn gốc của lá cờ không rõ ràng, nhưng một chữ thập trắng đã được sử dụng để nhận diện quân đội Liên bang Thụy Sĩ tại Trận Laupen (1339)

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Thụy Sĩ trên Databook tổng hợp 20 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (CH), iso 3166 alpha-3 (CHE). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.