Giáo dục

Thụy Sĩ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20002024
38.147.156.165.174.220002024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
3.393.894.394.895.3819702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
2.262.512.7633.2519962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19782018
12.413.414.415.416.419782018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
1022.935.748.561.419712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớnKhông áp dụng cho quốc gia này
Nhập học tiểu học (gộp)101 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)101 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)73.5 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.86 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)3.22 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình13.9 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.7 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.12 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường16.4 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)9.93World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.143 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)61.4 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữKhông áp dụng cho quốc gia này

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Thụy Sĩ trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm nhập học tiểu học (gộp) (101 %), nhập học trung học (gộp) (101 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.