Địa lý

Thụy Sĩ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

AargauAppenzell AusserrhodenAppenzell InnerrhodenBasel-LandschaftBasel-StadtBernFribourgGenèveGlarusGraubündenJuraLuzernNeuchâtelNidwaldenObwaldenSchaffhausenSchwyzSolothurnSt. GallenThurgauTicinoUriValaisVaudZugZürich
26 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

AargauAppenzell AusserrhodenAppenzell InnerrhodenBasel-LandschaftBasel-StadtBernFribourgGenèveGlarusGraubündenJuraLuzernNeuchâtelNidwaldenObwaldenSchaffhausenSchwyzSolothurnSt. GallenThurgauTicinoUriValaisVaudZugZürich

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích41,290 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Đơn vị hành chính (ADM1)26 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Âu, phía đông nước Pháp, phía bắc nước ÝCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển0 km (landlocked)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,770 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênÁo 158 km; Pháp 525 km; Italy 698 km; Liechtenstein 41 km; Đức 348 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhchủ yếu là núi (dãy Alps ở phía nam, dãy Jura ở phía tây bắc) với một cao nguyên trung tâm gồm các vùng đồi nhấp nhô, đồng bằng và các hồ lớnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới, nhưng thay đổi theo độ cao; mùa đông lạnh, nhiều mây, mưa/tuyết; mùa hè từ mát đến ấm, nhiều mây, ẩm với những cơn mưa rào thỉnh thoảngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêntiềm năng thủy điện, gỗ, muốiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtDufourspitze on Monte Rosa 4,634 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtLake Maggiore 195 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình1,350 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với hai lần diện tích của New JerseyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlở tuyết, sạt lở đất; lũ quétCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảikhông có (quốc gia không giáp biển)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ15/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Thụy Sĩ trên Databook tổng hợp 15 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, geoBoundaries, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (41,290 km²), đơn vị hành chính (adm1) (26 đơn vị). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.