Quốc hội

Thổ Nhĩ Kỳ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
19.9%Nữ
Nữ 19.9%Nam 80.1%
Phân bố độ tuổi · trung bình 52.1
Under 300.8%
30–4523.2%
45+76%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiGrand National Assembly of TürkiyeIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế600 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửĐại diện tỷ lệIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2023-05-14IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2028-05-31IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu87.05–87.09 %IPU Parline [2024] 87.09 %·International IDEA Voter Turnout [2023] 87.05 %
Chủ tịch quốc hộiNuman KurtulmuşIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)118 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội19.9 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ52.1 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Thổ Nhĩ Kỳ trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (Grand National Assembly of Türkiye), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.